icon icon icon

Kẹp Cáp FRP (FRP Cable Cleat) – Kẹp cáp Polymer gia cường sợi thủy tinh

Thương hiệu: Trung Quoc - Han Quoc - Ukraine

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
1. Giới thiệu sản phẩm FRP Cable Cleat Kẹp cáp FRP (Fiber-Reinforced Polymer) là thiết bị cố định cáp điện được sản xuất từ vật liệu composite sợi thủy tinh gia cường nhựa nhiệt rắn. Đây là giải pháp thay thế vượt trội cho các loại kẹp kim loại truyền thống nhờ khả năng cách điện, chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ. Trong các hệ thống điện hiện đại, đặc biệt là trạm biến áp, nhà máy, điện gió, điện mặt trời, việc sử dụng kẹp cáp FRP giúp tăng độ an toàn, giảm chi phí bảo trì và nâng cao...

Vận chuyển miễn phí

Hỗ trợ vận chuyển miễn phí cho đơn hàng trên 20.00.000 VNĐ

Thanh toán nhanh

Hỗ trợ thanh toán tiền mặt, thẻ visa tất cả các ngân hàng

Chăm sóc 24/7

Hỗ trợ chăm sóc khách hàng 24/7

Uy tín thương hiệu

ETD là thương hiệu được yêu thích và lựa chọn

1. Giới thiệu sản phẩm FRP Cable Cleat

Kẹp cáp FRP (Fiber-Reinforced Polymer) là thiết bị cố định cáp điện được sản xuất từ vật liệu composite sợi thủy tinh gia cường nhựa nhiệt rắn. Đây là giải pháp thay thế vượt trội cho các loại kẹp kim loại truyền thống nhờ khả năng cách điện, chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ.

Trong các hệ thống điện hiện đại, đặc biệt là trạm biến áp, nhà máy, điện gió, điện mặt trời, việc sử dụng kẹp cáp FRP giúp tăng độ an toàn, giảm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ hệ thống.


2. Ưu điểm nổi bật của kẹp cáp FRP

  • Không bị ảnh hưởng bởi môi trường muối, hóa chất, độ ẩm cao
  • Không xảy ra ăn mòn điện hóa như kim loại
  • Phù hợp khu vực ven biển, nhà máy hóa chất

👉 Theo thử nghiệm muối ASTM B117, sản phẩm không bị ăn mòn sau 1000 giờ


  • Điện trở suất: >10¹⁴ Ω·cm
  • Độ bền điện môi: >20 kV/mm

👉 Giúp loại bỏ rò điện, giảm nguy cơ ngắn mạch và nhiễu điện từ


  • Nhẹ hơn thép 70–75%
  • Độ bền kéo: 320–400 MPa
  • Lực kẹp: 5–15 kN

👉 Dễ thi công, giảm tải kết cấu công trình


  • Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +120°C
  • Hệ số giãn nở thấp
  • Khả năng chống UV, chống cháy UL94 V-0

  • Dải đường kính cáp: 10 – 150 mm
  • Nhiều kích thước và kiểu lắp đặt
  • Gia công theo yêu cầu

3. Thông số kỹ thuật FRP Cable Cleat

  • Sợi gia cường: E-glass (60–70%)
  • Nhựa: Vinyl Ester / Epoxy
  • Tỷ trọng: 1.7 – 1.9 g/cm³
  • Độ bền uốn: 350 – 450 MPa
  • Độ va đập: >150 kJ/m²
  • Hấp thụ nước: <0.5%
  • CTI: >600 V
  • Chống cháy: UL94 V-0
  • Mật độ khói thấp

👉 Các thông số này đảm bảo kẹp cáp hoạt động ổn định lâu dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt


4. Bảng kích thước tiêu chuẩn (Model JGW)

Dựa trên bảng kỹ thuật ở trang 4, sản phẩm có các model phổ biến:

  • JGW-1: Cáp 28–50 mm
  • JGW-2: 45–55 mm
  • JGW-3: 50–70 mm
  • JGW-4: 65–85 mm
  • JGW-5: 85–100 mm
  • JGW-6: 100–120 mm
  • JGW-7: 120–140 mm
  • JGW-8: 135–150 mm
  • JGW-9: 140–166 mm
  • JGW-10: 170–200 mm

👉 Bu lông tiêu chuẩn: M12, chiều dài tùy kích thước


5. Ứng dụng của kẹp cáp FRP

  • Trạm biến áp
  • Đường dây truyền tải
  • Nhà máy điện

👉 Giảm nguy cơ sự cố điện, tăng tuổi thọ hệ thống


  • Cáp quang, cáp tín hiệu
  • Hệ thống rack & tray

👉 Không gây nhiễu điện từ


  • Nhà máy hóa chất
  • Lọc dầu
  • Thực phẩm & dược phẩm

👉 Không bị ăn mòn, không gây nhiễm bẩn


  • Điện gió ngoài khơi
  • Điện mặt trời

👉 Chịu được môi trường khắc nghiệt


  • Metro, đường sắt
  • Cầu, hầm

👉 Chống rung, chống cháy tốt


6. So sánh FRP Cable Cleat và kẹp kim loại

Tiêu chí FRP Kim loại
Cách điện
Chống ăn mòn
Trọng lượng Nhẹ Nặng
Tuổi thọ Cao Trung bình
Bảo trì Thấp Cao

7. Tại sao nên chọn kẹp cáp FRP?

  • Giảm chi phí bảo trì dài hạn
  • Tăng độ an toàn hệ thống điện
  • Phù hợp tiêu chuẩn quốc tế
  • Dễ thi công, lắp đặt

DỰ ÁN